Cách Tính Tuổi Trong Lá Số Tử Vi Chi Tiết, Chuẩn Nhất

Cách Tính Tuổi Trong Lá Số Tử Vi

Cách tính tuổi trong lá số tử vi giúp tra cứu tuổi âm một cách nhanh chóng và thuận tiện cho bạn và người thân. Hiểu được tuổi âm có thể cung cấp thông tin quan trọng về tính cách và số mệnh của mỗi người, từ đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và đưa ra những quyết định phù hợp trong cuộc sống. Hãy cùng Mệnh 360 tìm hiểu thêm về cách tính tuổi trong tử vi thông qua những nội dung dưới đây.

Tầm quan trọng của việc tính tuổi trong đời sống

Trong văn hóa phương Đông, cách tính năm trong lá số tử vi thường được rất coi trọng. Không chỉ giúp xác định niên hạn hợp đồng lao động mà còn định rõ khoảng cách giữa các thế hệ. Đặc biệt, trong lĩnh vực tâm linh và phong thủy, việc tính tuổi thường được sử dụng để dự đoán vận mệnh, đọc tử vi, hoặc xác định thời điểm thích hợp cho việc lập gia đình, xây nhà, kinh doanh, và nhiều mục đích khác.

Cách tính tuổi trong lá số tử vi

Cách tính tuổi trong lá số tử vi
Cách tính tuổi trong lá số tử vi

Dưới đây chúng tôi sẻ giới thiệu cho các bạn cách tính tuổi trong lá số tử vi bạn nên biết:

Tính cung Đại Hạn trong lá số tử vi

Khi áp dụng cách đọc tử vi lá số để xem vận mạng của con người, chúng ta thường quan tâm đến các cung như Mạng, Thân, Quan, cùng các cung khác. Thời gian cuộc đời được chia thành các khoảng 10 năm. Để xác định cung Đại Hạn, ta bắt đầu với một số gọi là Số Cục và sau đó mỗi cung tăng thêm 10. Việc đặt các cung Đại Hạn này phụ thuộc vào việc con người là Dương Nam hay Âm Nữ, và ngược lại. 

Ví dụ: Nếu số Cục là 2 (Thủy Nhị), và con người là Âm Nam, thì số 2 được đặt tại cung Mạng, và các số tiếp theo theo chiều ngược sẽ là 12, 22, 32, 42, 52, và tiếp tục như vậy.

Điều này đồng nghĩa với việc xác định đại hạn từ 2 đến 11 tuổi thuộc cung Mạng, từ 12 đến 21 tuổi thuộc cung Huynh Đệ, từ 22 đến 31 tuổi thuộc cung Thê, từ 32 đến 41 tuổi thuộc cung Tử Tức, từ 42 đến 51 tuổi thuộc cung Tài Bạch, từ 52 đến 61 tuổi thuộc cung Giải Ách, và cứ tiếp tục như vậy. Tất nhiên, việc này dựa trên việc xem xét cung chính và 3 cung chiếu.

Xem Ngay:  Mệnh Hỏa Lát Gạch Màu Gì Để Hợp Phong Thủy Nhà 

Tính tiểu hạn trong lá số tử vi

Tiểu hạn là vận hạn trong một năm. Cách xem tiểu hạn từng năm trong đó mỗi năm được ánh xạ vào một cung chính và ba cung chiếu. Quy trình tính như sau:

  • Nếu năm sinh rơi vào Dần, Ngọ hoặc Tuất, thì đặt tên năm vào cung Thìn, trong khoảng vành bên trong.
  • Nếu năm sinh là Thân, Tý hoặc Thìn, thì đặt tên năm vào cung Tuất.
  • Nếu năm sinh là Tị, Dậu hoặc Sửu, thì đặt tên năm vào cung Mùi.

Nếu năm sinh là Hợi, Mão hoặc Mùi, thì đặt tên năm vào cung Sửu.

Sau đó, tiếp tục ghi các năm theo thứ tự địa chi, mỗi năm được ghi vào một cung, nam theo chiều thuận và nữ theo chiều ngược.

Ví dụ: 

Một người đàn ông tuổi Kỷ Mùi sẽ đặt chữ Mùi vào cung Sửu, sau đó viết tiếp theo thứ tự các cung theo chiều thuận theo hàng địa chi, mỗi cung tương ứng với một năm: Thân, Dậu,… cho đến Hợi, sau đó quay lại Tý để đủ 12 năm. Khi đó, năm Tý sẽ thuộc cung Ngọ, để xem tiểu hạn, người đó sẽ xem cung chính ở Ngọ và các cung chiếu.

Lưu đại hạn trong lá số tử vi

Lưu đại hạn
Lưu đại hạn

Lưu đại hạn là một phần quan trọng trong việc đánh giá hướng vận hạn của một năm trong cách xem lá số tử vi.

Trong lịch sử phong thủy và tử vi, Mạng, Thân, Phúc được coi là nền tảng của cuộc đời. Đại hạn đại diện cho một giai đoạn 10 năm trong cuộc đời của mỗi người. Tiểu hạn là việc dự báo các biến cố trong một năm cụ thể.

Tuy nhiên, chỉ dựa vào đại hạn và tiểu hạn không đủ để hiểu rõ vận hạn của một năm. Lưu đại hạn là yếu tố quyết định thực sự của vận hạn trong năm đó. Ý nghĩa của Lưu đại hạn được giải thích như sau:

Trong khi đại hạn là nền tảng chính trong 10 năm, tiểu hạn chỉ cho biết vận hạn trong một năm dựa trên nền tảng của đại hạn, thì Lưu đại hạn lại chỉ ra hướng vận hạn chính xác của đại hạn cho năm đó.

Xem Ngay:  5 Loại Cây Hợp Mệnh Thuỷ 1983 Nên Trồng Trong Nhà

Ví dụ:

Đại hạn có thể báo trước về giai đoạn 10 năm phát tài, giàu có. Tuy nhiên, không phải mọi năm đều phát tài, vì đại hạn chỉ nói về khả năng phát tài trong suốt 10 năm đó. Khi xem xét tiểu hạn, nếu có nhiều sao thịnh vượng và phát tài, có thể kỳ vọng vào một năm thực sự phát tài. 

Tuy nhiên, để xác nhận điều này, cần phải xem xét cung Lưu đại hạn và các cung chiếu. Nếu Lưu đại hạn cho thấy sự phát tài và giàu có, thì có thể kỳ vọng vào một năm thực sự phát tài. Ngược lại, nếu Lưu đại hạn báo hiệu về sự tán tài và khó khăn, thì dù tiểu hạn có sao phát tài, thì khả năng thực sự phát tài sẽ ít hơn và không đáng kể.

Bắt đầu tính từ cung của Đại Hạn, Lưu Đại Hạn xác định vận hạn từng năm

Âm Nam và Dương Nữ trong lá số tử vi

  • Lấy cung gốc của đại hạn làm năm khởi tính.
  • Lưu đại hạn năm đầu của đại hạn: Chính là cung gốc của đại hạn.
  • Lưu đại hạn năm thứ 2 của đại hạn: Là cung đối diện của cung gốc.
  • Lưu đại hạn năm thứ 3 của đại hạn: Đây là cung kế theo chiều thuận của cung vừa tính.
  • Lưu đại hạn năm thứ 4 của đại hạn: Được tính trở về cung đối diện của cung gốc.
  • Lưu đại hạn năm thứ 5 của đại hạn: Đay là cung kế theo chiều nghịch và tiếp tục như vậy.

Ví dụ cụ thể:

Tuổi Kỷ Mùi, Thủy Nhị Cục, đại hạn 52 (52 đến 61 tuổi) cung Thân

  • Lưu đại hạn ở năm 52 tuổi tại Thân.
  • Năm 53 tuổi tại Dần.
  • Năm 54 tuổi tại Mão.
  • Năm 55 tuổi tại Dần.
  • Năm 56 tuổi tại Sửu.
  • Năm 57 tuổi tại Tý. Và tiếp tục như vậy.

Đối với Dương Nam và Âm Nữ, quy trình tính toán tương tự, nhưng sau khi lấy cung đối diện, chuyển sang 1 cung theo chiều nghịch, rồi mới tiếp tục theo chiều thuận.

Ví dụ: Tuổi Canh Dần, số tuổi 23, Dương Nam, thuộc Thủy Nhị Cục, đại hạn 22 ở cung Tuất:

  • Lưu đại hạn 22 tuổi ở Tuất.
  • Năm 23 tuổi ở Thìn (đối diện).
  • Năm 24 tuổi ở Mão.
  • Năm 25 tuổi lại ở Thìn.
  • Năm 26 tuổi ở Tị.
  • Năm 27 tuổi ở Ngọ. Và tiếp tục như vậy.

Có một số cách để xác định đại và tiểu hạn

Có một số cách để xác định đại và tiểu hạn
Có một số cách để xác định đại và tiểu hạn
  • Xét về Cung Hạn sinh và hành của sao chính: Xem xét hành của sao chính và hành của sao sinh trong cung hạn. Nếu chúng tương sinh hoặc hỗ trợ nhau, đó là dấu hiệu tốt.
  • Xem hành của Cung sinh cho hành của Mạng: Nếu hành của cung sinh tương sinh hoặc hỗ trợ hành của Mạng, đó là một dấu hiệu tích cực.
  • Xem thêm văn khấn lễ cúng thôi nôi: Thực hiện văn khấn lễ cúng thôi nôi để tìm hiểu thêm về vận mạng và hạn của người đó.
Xem Ngay:  Màu Hợp Với Mệnh Thủy: Cách Chọn Trang Sức Chính Xác

Ngoài ra, có một số điểm cần xem xét:

  • Số lượng sao tốt và sao xấu: Nếu có nhiều sao tốt, đó là dấu hiệu tích cực. Ngược lại, nếu có nhiều sao xấu, đó là dấu hiệu tiêu cực.
  • Tính chi tiết và phức tạp: Đôi khi một sao xấu có thể làm ảnh hưởng tiêu cực, nhưng có thể có các sao khác làm dịu đi ảnh hưởng đó, hoặc có các sao giải.
  • Dự đoán biến cố: Người giải đoán có thể sử dụng chi tiết để dự đoán các biến cố trong năm. Họ có thể dự đoán các sự kiện như tai nạn, việc làm tốt hay xấu, và thậm chí tính toán ngày giờ của các sự kiện này.

Để tính toán đại và tiểu hạn, cũng cần xem xét các sao lưu và các phi tinh khác.

Các sao lưu là những sao động và phi tinh

  • Lưu Thái Tuế.
  • Lưu Tang Môn, Lưu Bạch Hổ.
  • Lưu Thiên Khốc, Lưu Thiên Hư.
  • Lưu Lộc Tồn, Lưu Kình Dương, Lưu Đà La.
  • Lưu Thiên Mã.

Mỗi sao lưu có những ảnh hưởng:

  • Nếu gặp sao tốt, sẽ mang lại may mắn và hưng vượng. Tuy nhiên, nếu gặp sao xấu, có thể gây ra họa hại.
  • Vị trí của sao lưu trong cung sẽ tạo ra ảnh hưởng đến cung đó. Ví dụ, nếu Lưu Thiên Mã đặt ở Tử Tức, có thể đồng nghĩa với việc con cái sẽ có những chuyến đi xa. Nếu Lưu Kình Dương đặt ở Phụ Mẫu, có thể cha mẹ sẽ gặp phải những khó khăn (tuy nhiên, cũng cần xem xét các sao giải của Phụ Mẫu để hiểu rõ hơn về tình hình). 

Kết luận

Cách tính tuổi trong lá số tử vi về việc xét đại hạn và tiểu hạn trong tử vi và phong thủy đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá vận mệnh và tình hình cuộc sống của mỗi người. Việc này giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết về vận mệnh và tình hình cuộc sống của mình, từ đó có thể chuẩn bị và đối phó một cách linh hoạt và hiệu quả.

Cho Tôi Sao

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *